Điện thoại

0592-5383645

Hệ thống lưu hóa cho gioăng cao su

Sep 24, 2024 Để lại lời nhắn

 

Hệ thống lưu hóa cho gioăng cao su

 

Hệ thống lưu hóa cao su là một phần quan trọng của ngành cao su, giúp biến đổi cao su từ trạng thái ban đầu mềm và nhớt thành sản phẩm cao su có các đặc tính tuyệt vời như độ đàn hồi và chống mài mòn bằng cách bắt đầu phản ứng liên kết ngang giữa các chuỗi phân tử cao su. Việc lựa chọn và thiết kế hệ thống lưu hóa ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất, tuổi thọ và hiệu quả sản xuất của sản phẩm cao su. Bài viết này sẽ giới thiệu chi tiết về đặc tính, các loại cao su áp dụng và lĩnh vực ứng dụng của từng hệ thống lưu hóa để giúp người đọc hiểu rõ hơn về quy trình và lựa chọn sản phẩm cao su.

 

Surgical-electric-saw-rubber-seals

 

Hệ thống lưu hóa lưu huỳnh truyền thống

 

Đặc trưng: Hệ thống lưu hóa lưu huỳnh truyền thống là phương pháp lưu hóa cao su lâu đời nhất và được sử dụng rộng rãi nhất. Nó làm cho cao su có độ đàn hồi và độ bền kéo cao bằng cách thêm lưu huỳnh, lưu huỳnh phản ứng hóa học với các phân tử cao su ở nhiệt độ và áp suất thích hợp để hình thành các liên kết ngang. Lượng lưu huỳnh được thêm vào thường là 1.5-3.0 phần trên 100 phần cao su (PHR) và nhiệt độ lưu hóa thường được kiểm soát ở mức 140-160 độ.

 

Các loại cao su áp dụng: cao su thiên nhiên (NR), cao su styren-butadien (SBR), cao su butadien (BR) và cao su nitrile (NBR).

 

Ứng dụng: Bởi vì hệ thống lưu hóa lưu huỳnh truyền thống có thể cải thiện đáng kể các tính chất vật lý của cao su, đặc biệt là khả năng chống mài mòn, chống mỏi và độ đàn hồi, nên nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các loại lốp xe, đế giày, băng tải, bộ phận giảm xóc và các loại khác các sản phẩm. Trong trường hợp lốp xe, khoảng 300 triệu lốp xe được sản xuất trên toàn cầu mỗi năm sử dụng hệ thống xử lý lưu huỳnh truyền thống.

 

Thuận lợi: Hệ thống lưu hóa truyền thống có ưu điểm là vận hành đơn giản, chi phí thấp, phù hợp cho sản xuất công nghiệp quy mô lớn. Đồng thời, nó có thể mang lại tuổi thọ lâu dài và tính chất vật lý tốt cho sản phẩm. Do đó, mặc dù có nhiều hệ thống lưu hóa mới xuất hiện nhưng hệ thống lưu hóa lưu huỳnh truyền thống vẫn chiếm một vị trí quan trọng trong ngành cao su.

 

X-ray-machine-probe-seals

 

Hệ thống lưu hóa Peroxide

 

Đặc trưng: Hệ thống lưu hóa peroxide là để đạt được liên kết ngang của cao su bằng cách thêm peroxide (chẳng hạn như cumene peroxide DCP) làm chất lưu hóa. Hệ thống này không yêu cầu có sự tham gia của lưu huỳnh và thường được xử lý ở nhiệt độ 160-180, khiến nó phù hợp với các vật liệu cao su đặc biệt cần lưu hóa ở nhiệt độ cao. Lưu hóa peroxide có thể cải thiện đáng kể khả năng chịu nhiệt, dầu và lão hóa của cao su.

 

Các loại cao su áp dụng: Cao su ethylene propylene (EPDM), cao su silicon (Si), cao su flo (FKM), cao su tổng hợp (CR) và cao su polyolefin.

 

Trường ứng dụng: Hệ thống lưu hóa Peroxide chủ yếu được sử dụng trong các sản phẩm cao su có yêu cầu cao về khả năng chịu nhiệt độ cao và chống ăn mòn hóa học. Ví dụ, hệ thống lưu hóa này thường được sử dụng trong vỏ cáp, vòng đệm và các bộ phận chịu dầu và chịu nhiệt trong động cơ ô tô. Đặc biệt, ethylene propylene diene monome (EPDM), có khả năng chịu thời tiết và nhiệt tuyệt vời, và khoảng 30% cao su EPDM tiêu thụ trên toàn cầu mỗi năm được sản xuất bằng phương pháp lưu hóa peroxide.

 

Thuận lợi: So với hệ thống lưu hóa lưu huỳnh truyền thống, các sản phẩm lưu hóa peroxide có khả năng chống lão hóa tốt hơn và có thể duy trì hiệu suất ổn định trong môi trường nhiệt độ cao hoặc ăn mòn mạnh trong thời gian dài. Điều này làm cho hệ thống lưu hóa peroxide trở thành một vị trí quan trọng trong ngành hàng không vũ trụ, ô tô và sản xuất cao cấp.